Ngay từ bước khởi động, máy so màu quang phổ để bàn Ci7800 cần được vận hành đúng chuẩn để bảo đảm sai số ΔEab∗≤0.01. Nếu bạn đang đau đầu vì kết quả đo màu không ổn định hoặc mất quá nhiều thời gian hiệu chuẩn mỗi ca, nội dung dưới đây sẽ giúp đội phòng lab của bạn kiểm soát toàn bộ quy trình theo tiêu chuẩn ASTM E1164, ISO 7724 và DIN 5033.
1. Chuẩn bị phòng lab trước khi bật máy
- Duy trì môi trường: nhiệt độ ổn định 20∘C−25∘C, độ ẩm 20%−80% không ngưng tụ.
- Bố trí thiết bị: đặt Ci7800 trên mặt bàn chống rung, tránh ánh nắng, tránh cửa gió điều hòa.
- Kết nối phần mềm:
- Cắm USB/Ethernet giữa Ci7800 và PC.
- Bật công tắc sau lưng máy, đợi đèn Xenon ổn định 15–20 phút.
- Mở Color iMatch hoặc Color iControl, kiểm tra nhận diện thiết bị.
2. Hiệu chuẩn hằng ngày: đừng bỏ qua bước nào
- Chọn khẩu độ (Aperture): gắn LAV 25 mm, MAV 10 mm, SAV 6 mm hoặc VSAV 3.5 mm và khai báo đúng trên phần mềm.
- Black Calibration: đặt bẫy sáng, nhấn Calibrate Black để triệt nhiễu môi trường.
- White Tile Calibration: áp tấm chuẩn trắng, nhấn Calibrate White. Tuyệt đối không chạm tay vào bề mặt gốm.
- Hiệu chuẩn UV: khi đo mẫu có chất làm trắng quang học, sử dụng tấm UV chuẩn theo hướng dẫn phần mềm.
Mẹo nhanh: ghi lại thời gian hoàn tất hiệu chuẩn vào sổ vận hành, giúp ca sau biết chính xác mốc 8 tiếng cần hiệu chuẩn lại.
3. Cấu hình đo theo từng ngành
| Ngành ứng dụng | Loại mẫu chính | Chế độ đo khuyến nghị | Khẩu độ | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| May mặc / Dệt nhuộm | Vải cuộn, sợi, quần áo thành phẩm | SPIN (Reflectance) | LAV 25 mm hoặc MAV 10 mm | Gấp vải ≥4 lớp để tránh xuyên sáng. |
| Bao bì / In ấn | Carton, màng PE/PP, mực in | SPEX cho mực phẳng<br>SPIN cho màng bóng | MAV 10 mm | Lót tấm chuẩn trắng/đen nếu màng mỏng hoặc trong. |
| Sơn phủ / Hóa chất | Panel sơn, hạt nhựa, sơn lỏng | SPEX khi kiểm tra màu thực tế<br>SPIN khi phối màu | LAV 25 mm | Sơn lỏng dùng cốc Liquid Cell, chuyển sang chế độ truyền suốt. |
4. Các bước đo mẫu trên phần mềm
- Đo mẫu chuẩn (Standard):
- Áp mẫu chuẩn lên khẩu độ.
- Nhấn Measure Standard, đặt tên (ví dụ:
Target_Blue_01).
- Đo mẫu batch:
- Thay mẫu sản xuất.
- Nhấn Measure Sample.
- Đọc kết quả:
- Phần mềm trả về L∗a∗b∗ hoặc L∗C∗h∗, kèm sai lệch ΔE∗.
- Diễn giải:
- ΔL∗>0: mẫu sáng hơn chuẩn; ΔL∗<0: tối hơn.
- Δa∗>0: nghiêng đỏ; Δa∗<0: nghiêng lục.
- Δb∗>0: nghiêng vàng; Δb∗<0: nghiêng lam.
- So sánh với dung sai:
- May mặc: ΔE∗<0.5−1.0.
- Sơn phủ: ΔE∗<0.3−0.5.
- Quan sát trạng thái PASS/FAIL để quyết định tái chế, chỉnh công thức hay xuất xưởng.
5. Bảo dưỡng và cảnh báo quan trọng
- Không chạm tấm chuẩn trắng.
- Không dùng dung môi mạnh trên thấu kính/khẩu độ; chỉ dùng khăn không xơ và IPA tinh khiết khi cần.
- Cất tấm chuẩn trong hộp kín, tránh bụi và ánh sáng.
- Hiệu chuẩn định kỳ: gửi máy và bộ chuẩn tới trung tâm ủy quyền X-Rite mỗi 12 tháng để được chứng nhận lại.
6. Checklist nhanh cho ca vận hành
- Phòng lab đạt chuẩn nhiệt/ẩm.
- Máy bật trước tối thiểu 15 phút.
- Hoàn tất Black/White/UV calibration.
- Khai báo đúng khẩu độ và chế độ SPIN/SPEX.
- Ghi log kết quả ΔE∗ và tình trạng PASS/FAIL.
- Vệ sinh, bảo quản phụ kiện sau ca.
Kết luận & CTA
Máy so màu quang phổ để bàn Ci7800 chỉ phát huy độ chính xác ΔEab∗≤0.01 khi phòng lab tuân thủ đúng quy trình hiệu chuẩn, đo và bảo dưỡng. Nếu đội ngũ của bạn cần thiết lập SOP chi tiết, đào tạo Color iMatch hoặc hỗ trợ bảo trì chính hãng X-Rite, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn trong 24 giờ.
